Dư bán

Tên công ty KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
E1VFVN30 Quỹ ETF VFMVN30 165.125 2.230,59 15.126 147.467 2.194,84 13.292
ROS Xây dựng FLC FAROS 10.311 1.174,34 78.538 14.953 886,48 85.975
DLG Đức Long Gia Lai 17.882 763,43 49.431 15.444 528,32 29.544
FLC Tập đoàn FLC 9.981 482,46 66.796 7.223 522,55 52.352
HPG Hòa Phát 4.909 297,87 79.896 3.728 288,21 58.713
HQC Địa ốc Hoàng Quân 22.407 258,30 16.842 15.337 282,44 12.605
MBB MBBank 4.682 255,27 54.689 4.668 210,99 45.066
HAI Nông Dược H.A.I 11.469 253,16 37.024 6.838 319,77 27.881
CTG VietinBank 4.202 232,79 56.042 4.154 245,40 58.403
HSG Tập đoàn Hoa Sen 6.482 228,25 40.788 5.596 230,97 35.634
AMD FLC Stone 12.855 215,29 27.021 7.967 242,14 18.836
STB Sacombank 5.935 198,38 29.168 6.801 208,38 35.111
KBC TCT Đô thị Kinh Bắc 9.890 166,65 20.632 8.077 147,55 14.919
ITA Đầu tư CN Tân Tạo 12.039 143,95 15.905 9.050 192,00 15.948
FIT Tập đoàn F.I.T 7.742 138,92 21.064 6.595 119,01 15.372
PVD Khoan Dầu khí PVDrilling 4.500 124,76 29.967 4.163 132,56 29.458
POW Điện lực Dầu khí Việt Nam 4.932 117,28 36.976 3.172 97,91 19.852
HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình 5.426 106,22 19.361 5.486 108,57 20.010
VPB VPBank 3.476 106,02 26.659 3.977 99,30 28.570
SCR Sacomreal 7.755 95,57 15.430 6.194 100,94 13.016

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 22/01/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.