Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 10/07/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
131 [502] Chứng khoán
giảm giá
258 [502] Chứng khoán
đứng giá
113 [502]
VNINDEX
871,21
-5,25
-0,60%
KLGD (Triệu CP)
291,11
  -4,89%
GTGD (Tỷ VND)
4.840,51
  -7,63%
Tổng KL đặt mua
3.798
Dư mua
338.882.592
Tổng KL đặt bán
4.932
Dư bán
420.781.888
Mua - bán
-1.134
Dư mua - Dư bán
-81.899.280

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 10/07/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 847,61 23,60 2,78
1 tháng qua 900,00 -28,79 -3,20
3 tháng 757,94 113,27 14,94
6 tháng 968,54 -97,33 -10,05
1 năm 973,65 -102,44 -10,52
Từ đầu năm 966,67 -95,46 -9,88
Từ lúc cao nhất 1204,33 -333,12 -27,66
Giao dịch nước ngoài
  Khối lượng Giá trị
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Mua 22.904 7,87% 818,12 16,90%
Bán 29.473 10,12% 980,28 20,25%
Mua - Bán -6.569 -2,26% -162,17 -3,35%

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 10/07/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NĐTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
L10 9,35 14.600 15.600 1.000 6,84
LGC 28,44 50.000 53.400 3.400 6,80
MCP 22,15 9.320 9.970 650 6,97
MHC -2,80 6.940 7.420 480 6,91
SVC 17,14 73.000 78.000 5.000 6,84
TCO 9,23 9.250 9.890 640 6,91
TIX 10,05 28.000 29.950 1.950 6,96
PTL 125,95 3.310 3.540 230 6,94
VAF 33,16 9.300 9.950 650 6,98
DAT 17,47 18.500 19.750 1.250 6,75

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 10/07/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
EMC 147,96 14.300 13.300 -1.000 -6,99
CIG -29,74 2.160 2.010 -150 -6,94
SMA 12,48 10.900 10.150 -750 -6,88
SVT 17,48 19.000 17.700 -1.300 -6,84
TNI 13,65 4.550 4.240 -310 -6,81
HU3 4,98 7.800 7.270 -530 -6,79
DAH 118,23 11.800 11.000 -800 -6,77
RIC -4,72 4.500 4.200 -300 -6,66
LAF 5,77 7.500 7.010 -490 -6,53
VDP 9,46 33.100 31.100 -2.000 -6,04

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 10/07/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
E1VFVN30 114.160 2.769,62 21.687 127.709 2.104,43 18.434
ROS 12.558 1.643,83 195.334 8.415 1.586,35 126.325
HQC 22.631 1.687,67 113.515 14.867 1.263,67 55.837
ITA 11.074 1.151,27 158.995 7.241 1.127,65 101.832
FLC 11.428 1.047,45 94.834 11.045 971,89 85.046
STB 8.536 933,32 108.057 8.637 921,51 107.951
HSG 7.511 777,47 114.604 6.784 776,16 103.338
HPG 4.449 675,72 207.213 3.261 764,09 171.754
FUEVFVND 39.417 829,11 19.958 41.543 630,15 15.987
DLG 14.897 566,08 50.070 11.306 543,74 36.499

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 10/07/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
E1VFVN30 114.160 2.769,62 21.687 127.709 2.104,43 18.434
HQC 22.631 1.687,67 113.515 14.867 1.263,67 55.837
ROS 12.558 1.643,83 195.334 8.415 1.586,35 126.325
ITA 11.074 1.151,27 158.995 7.241 1.127,65 101.832
FLC 11.428 1.047,45 94.834 11.045 971,89 85.046
STB 8.536 933,32 108.057 8.637 921,51 107.951
FUEVFVND 39.417 829,11 19.958 41.543 630,15 15.987
HSG 7.511 777,47 114.604 6.784 776,16 103.338
HPG 4.449 675,72 207.213 3.261 764,09 171.754
DLG 14.897 566,08 50.070 11.306 543,74 36.499

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 10/07/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
SAB -19,38 -92.740 45.280 9,50 138.020 28,88
HCM 0,27 14.120 3.495.700 70,56 3.481.580 70,29
VCB -41,41 -500.620 176.820 14,64 677.440 56,05
VHM -26,42 -330.410 247.670 19,79 578.080 46,21
FPT -0,05 -1.030 4.307.750 222,71 4.308.780 222,76
VRE -0,25 -9.740 1.402.690 38,22 1.412.430 38,48
HPG -51,66 -1.844.940 3.425.664 97,10 5.270.604 148,76
VNM -7,14 -61.640 1.211.630 146,32 1.273.270 153,45
SSI -33,67 -2.110.200 116.530 1,86 2.226.730 35,53
MSN 1,50 25.820 423.410 24,19 397.590 22,68

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 10/07/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
HCM 0,27 14.120 3.495.700 70,56 3.481.580 70,29
VHM -26,42 -330.410 247.670 19,79 578.080 46,21
FPT -0,05 -1.030 4.307.750 222,71 4.308.780 222,76
CTG 26,33 1.100.340 1.103.990 26,42 3.650 0,09
VRE -0,25 -9.740 1.402.690 38,22 1.412.430 38,48
HPG -51,66 -1.844.940 3.425.664 97,10 5.270.604 148,76
VNM -7,14 -61.640 1.211.630 146,32 1.273.270 153,45
POW 4,33 429.060 1.557.870 15,67 1.128.810 11,34
BID 15,30 369.970 403.340 16,67 33.370 1,37
MSN 1,50 25.820 423.410 24,19 397.590 22,68

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 10/07/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.