Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 20/09/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
140 [398] Chứng khoán
giảm giá
170 [398] Chứng khoán
đứng giá
88 [398]
VNINDEX
990,36
-6,74
-0,68%
KLGD (Triệu CP)
203,60
  8,92%
GTGD (Tỷ VND)
5.641,55
  44,58%
Tổng KL đặt mua
3.663
Dư mua
158.907.184
Tổng KL đặt bán
4.219
Dư bán
144.757.856
Mua - bán
-556
Dư mua - Dư bán
14.149.330

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 20/09/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 987,22 3,14 0,32
1 tháng qua 984,67 5,69 0,58
3 tháng 959,18 31,18 3,25
6 tháng 1002,30 -11,94 -1,19
1 năm 1004,74 -14,38 -1,43
Từ đầu năm 891,75 98,61 11,06
Từ lúc cao nhất 1204,33 -213,97 -17,77
Giao dịch nước ngoài
  Khối lượng Giá trị
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Mua 22.241 10,92% 1.447,75 25,66%
Bán 39.746 19,52% 1.814,21 32,16%
Mua - Bán -17.505 -8,60% -366,46 -6,50%

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 20/09/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NĐTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
LGC 24,71 36.500 39.050 2.550 6,98
SGR 5,43 16.600 17.750 1.150 6,92
L10 8,19 13.300 14.200 900 6,76
DXV -97,01 3.000 3.200 200 6,66
SJF 6,26 2.550 2.720 170 6,66
CCI 8,28 13.600 14.500 900 6,61
TNA 12,87 13.500 14.350 850 6,29
ASM 4,35 7.160 7.610 450 6,28
VID 21,20 4.700 4.990 290 6,17
EMC 307,29 14.900 15.800 900 6,04

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 20/09/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
UDC 61,10 4.870 4.530 -340 -6,98
SPM 15,84 12.900 12.000 -900 -6,97
FTM -6,87 3.980 3.710 -270 -6,78
RIC -5,88 5.480 5.110 -370 -6,75
LGL 3,57 11.250 10.500 -750 -6,66
LAF -3,66 7.990 7.460 -530 -6,63
PIT -3,24 4.560 4.260 -300 -6,57
TCR -0,55 1.530 1.430 -100 -6,53
MCP 23,32 19.900 18.600 -1.300 -6,53
AGF -0,69 3.100 2.900 -200 -6,45

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 20/09/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
E1VFVN30 92.190 866,93 6.862 126.338 588,26 6.381
FTM 188.266 6,59 2.283 2.887 495,89 2.634
ROS 8.253 925,97 98.291 9.421 491,30 59.530
MBB 6.095 294,66 52.454 5.618 294,62 48.334
HPG 4.753 246,06 66.938 3.676 253,31 53.299
ITA 11.735 220,42 23.373 9.430 238,07 20.287
FLC 9.061 179,25 30.806 5.819 218,22 24.083
STB 7.145 184,34 30.062 6.132 184,69 25.850
PVD 3.778 158,74 31.725 5.004 170,01 44.997
HQC 24.581 103,18 7.556 13.655 151,47 6.162

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 20/09/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
ROS 8.253 925,97 98.291 9.421 491,30 59.530
E1VFVN30 92.190 866,93 6.862 126.338 588,26 6.381
MBB 6.095 294,66 52.454 5.618 294,62 48.334
HPG 4.753 246,06 66.938 3.676 253,31 53.299
DLG 15.877 232,55 7.509 30.969 144,77 9.118
ITA 11.735 220,42 23.373 9.430 238,07 20.287
STB 7.145 184,34 30.062 6.132 184,69 25.850
FLC 9.061 179,25 30.806 5.819 218,22 24.083
PVD 3.778 158,74 31.725 5.004 170,01 44.997
CTG 4.271 143,20 32.062 4.466 150,09 35.144

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 20/09/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
VRE -39,18 -1.150.980 2.005.980 68,42 3.156.960 107,60
VNM -71,19 -583.320 619.290 75,82 1.202.610 147,01
VCB -80,59 -998.590 978.100 79,63 1.976.690 160,23
VIC -173,93 -1.451.530 243.030 29,08 1.694.560 203,00
VJC 460,61 3.337.910 5.676.060 783,31 2.338.150 322,69
NT2 -104,75 -4.414.420 63.000 1,49 4.477.420 106,24
BVH -98,27 -1.360.630 27.850 2,02 1.388.480 100,29
VHM -40,29 -449.500 418.860 37,53 868.360 77,82
HPG 8,33 367.830 3.330.090 75,56 2.962.260 67,22
PNJ -0,59 -7.000 1.000.000 88,40 1.007.000 88,99

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 20/09/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
VNM -71,19 -583.320 619.290 75,82 1.202.610 147,01
PNJ -0,59 -7.000 1.000.000 88,40 1.007.000 88,99
MSN 4,30 53.240 611.860 49,07 558.620 44,76
HPG 8,33 367.830 3.330.090 75,56 2.962.260 67,22
VCB -80,59 -998.590 978.100 79,63 1.976.690 160,23
VHM -40,29 -449.500 418.860 37,53 868.360 77,82
VRE -39,18 -1.150.980 2.005.980 68,42 3.156.960 107,60
VIC -173,93 -1.451.530 243.030 29,08 1.694.560 203,00
VJC 460,61 3.337.910 5.676.060 783,31 2.338.150 322,69
DXG 7,92 456.910 1.533.940 26,29 1.077.030 18,37

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 20/09/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.