Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 21/05/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
130 [380] Chứng khoán
giảm giá
163 [380] Chứng khoán
đứng giá
87 [380]
VNINDEX
986,29
-0,84
-0,09%
KLGD (Triệu CP)
206,56
  34,86%
GTGD (Tỷ VND)
9.584,71
  162,15%
Tổng KL đặt mua
3.392
Dư mua
151.349.248
Tổng KL đặt bán
4.063
Dư bán
192.249.120
Mua - bán
-672
Dư mua - Dư bán
-40.899.872

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 21/05/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 965,34 20,95 2,17
1 tháng qua 965,86 20,43 2,12
3 tháng 987,57 -1,28 -0,13
6 tháng 922,56 63,73 6,91
1 năm 1014,98 -28,69 -2,83
Từ đầu năm 891,75 94,54 10,60
Từ lúc cao nhất 1204,33 -218,04 -18,10
Giao dịch nước ngoài
  Khối lượng Giá trị
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Mua 63.194 30,59% 6.308,16 65,81%
Bán 16.621 8,05% 712,66 7,44%
Mua - Bán 46.572 22,55% 5.595,49 58,38%

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 21/05/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NĐTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
NAV 5,50 8.300 8.880 580 6,98
TS4 7,29 5.760 6.160 400 6,94
BHN 48,66 98.000 104.800 6.800 6,93
CMV 8,80 11.600 12.400 800 6,89
RDP 18,28 8.700 9.300 600 6,89
VHG -0,72 1.170 1.250 80 6,83
TNC 10,74 13.900 14.850 950 6,83
GMC 4,79 42.400 45.300 2.900 6,83
VAF 11,43 9.560 10.200 640 6,69
TDW 16,78 25.750 27.450 1.700 6,60

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 21/05/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
MCP 23,63 26.700 24.850 -1.850 -6,92
DAT 13,58 18.150 16.900 -1.250 -6,88
LCM 862,85 730 680 -50 -6,84
DXV -31,85 3.390 3.160 -230 -6,78
SII 154,99 18.450 17.200 -1.250 -6,77
KSH -11,52 980 920 -60 -6,12
RIC -10,79 4.470 4.210 -260 -5,81
VFG 9,39 38.000 36.050 -1.950 -5,13
HT1 9,36 17.200 16.400 -800 -4,65
HTV 6,02 15.300 14.600 -700 -4,57

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 21/05/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
E1VFVN30 12 2.804,71 17.433 160.885 2.575,23 215.568.532
ROS 15 502,40 86.446 5.812 332,39 21.854.634
FLC 13 262,61 47.506 5.528 268,40 20.105.470
AAA 5.324 226,30 60.344 3.750 218,83 41.100
PVD 13 212,95 50.638 4.205 194,06 15.065.583
STB 14 162,87 28.877 5.640 176,89 12.323.424
HQC 19 126,60 10.340 12.243 168,60 8.914.986
HSG 10 158,33 36.856 4.296 167,54 16.156.394
MBB 14 155,66 29.669 5.246 156,39 11.265.016
ITA 11 141,53 19.251 7.352 150,92 13.542.554

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 21/05/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
E1VFVN30 12 2.804,71 17.433 160.885 2.575,23 215.568.532
ROS 15 502,40 86.446 5.812 332,39 21.854.634
FLC 13 262,61 47.506 5.528 268,40 20.105.470
DLG 17 222,06 14.876 14.928 119,75 6.847.530
AAA 5.324 226,30 60.344 3.750 218,83 41.100
PVD 13 212,95 50.638 4.205 194,06 15.065.583
STB 14 162,87 28.877 5.640 176,89 12.323.424
HSG 10 158,33 36.856 4.296 167,54 16.156.394
MBB 14 155,66 29.669 5.246 156,39 11.265.016
HAG 16 143,34 25.115 5.707 149,76 9.307.580

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 21/05/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
VHM -21,94 -251.600 605.950 52,91 857.550 74,86
VNM -77,63 -574.010 86.820 11,76 660.830 89,40
VRE 2,01 56.870 1.253.670 45,18 1.196.800 43,17
VIC 5.778,22 51.145.583 51.634.813 5.835,66 489.230 57,44
MSN -6,16 -67.580 492.490 44,71 560.070 50,87
NBB -30,17 -1.365.595 2.000 0,04 1.367.595 30,22
PNJ 0,00 0 500.000 57,65 500.000 57,65
GAS -7,93 -70.660 226.540 25,46 297.200 33,39
VCB 6,54 96.150 426.420 28,98 330.270 22,44
HPG -18,44 -559.290 457.730 15,09 1.017.020 33,54

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 21/05/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
VIC 5.778,22 51.145.583 51.634.813 5.835,66 489.230 57,44
SAB 2,10 7.980 83.570 21,97 75.590 19,87
GAS -7,93 -70.660 226.540 25,46 297.200 33,39
VCB 6,54 96.150 426.420 28,98 330.270 22,44
PNJ 0,00 0 500.000 57,65 500.000 57,65
MSN -6,16 -67.580 492.490 44,71 560.070 50,87
VRE 2,01 56.870 1.253.670 45,18 1.196.800 43,17
BVH 9,62 121.290 209.650 16,63 88.360 7,00
VHM -21,94 -251.600 605.950 52,91 857.550 74,86
FUESSV50 18,41 1.400.400 1.400.400 18,41 0 0,00

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Ba 21/05/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.