Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 19/07/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
158 [399] Chứng khoán
giảm giá
142 [399] Chứng khoán
đứng giá
99 [399]
VNINDEX
982,34
6,29
0,64%
KLGD (Triệu CP)
170,27
  21,75%
GTGD (Tỷ VND)
4.002,13
  10,91%
Tổng KL đặt mua
5.082
Dư mua
268.861.504
Tổng KL đặt bán
5.362
Dư bán
281.913.920
Mua - bán
-281
Dư mua - Dư bán
-13.052.440

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 19/07/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 975,40 6,94 0,71
1 tháng qua 949,69 32,65 3,44
3 tháng 966,21 16,13 1,67
6 tháng 911,05 71,29 7,83
1 năm 943,97 38,37 4,06
Từ đầu năm 891,75 90,59 10,16
Từ lúc cao nhất 1204,33 -221,99 -18,43
Giao dịch nước ngoài
  Khối lượng Giá trị
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Mua 15.526 9,12% 693,37 17,32%
Bán 16.129 9,47% 546,75 13,66%
Mua - Bán -603 -0,35% 146,62 3,66%

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 19/07/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NĐTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
HTL 13,57 16.500 17.650 1.150 6,96
DXV -31,05 2.880 3.080 200 6,94
TIP 8,37 30.300 32.400 2.100 6,93
TCT 8,32 42.800 45.750 2.950 6,89
HOT 13,84 30.700 32.800 2.100 6,84
TCO 12,10 9.370 10.000 630 6,72
CCL 8,47 5.980 6.380 400 6,68
SVT 400,88 5.960 6.350 390 6,54
CTF 8,37 22.000 23.400 1.400 6,36
FTS 2,90 13.000 13.800 800 6,15

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 19/07/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
PTC -2,05 6.580 6.120 -460 -6,99
FUCVREIT 0,00 9.050 8.420 -630 -6,96
CMV 11,42 17.300 16.100 -1.200 -6,93
VIS -3,03 15.950 14.850 -1.100 -6,89
SJF 4,97 3.630 3.380 -250 -6,88
GAB 27,62 13.300 12.400 -900 -6,76
MCG -0,64 1.970 1.840 -130 -6,59
LGC 29,49 34.900 32.600 -2.300 -6,59
SMA 14,36 13.800 12.900 -900 -6,52
PXT -2,02 1.390 1.300 -90 -6,47

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 19/07/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
E1VFVN30 178.319 3.457,25 19.942 173.365 3.225,62 18.089
ROS 7.367 636,42 75.612 8.417 426,50 57.891
STB 8.575 227,17 25.355 8.960 233,32 27.208
HPG 4.660 216,53 80.050 2.705 235,82 50.607
FLC 8.251 190,76 32.554 5.860 229,73 27.841
HAG 7.423 180,44 25.314 7.128 210,35 28.336
CTG 4.378 210,18 35.425 5.933 207,21 47.331
AAA 4.886 179,50 44.438 4.039 204,23 41.802
PVD 5.822 140,57 35.580 3.951 200,97 34.518
MBB 4.688 158,97 29.806 5.334 160,12 34.154

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 19/07/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
E1VFVN30 178.319 3.457,25 19.942 173.365 3.225,62 18.089
ROS 7.367 636,42 75.612 8.417 426,50 57.891
DLG 14.798 262,43 11.156 23.524 151,88 10.263
STB 8.575 227,17 25.355 8.960 233,32 27.208
HPG 4.660 216,53 80.050 2.705 235,82 50.607
CTG 4.378 210,18 35.425 5.933 207,21 47.331
FLC 8.251 190,76 32.554 5.860 229,73 27.841
HAG 7.423 180,44 25.314 7.128 210,35 28.336
AAA 4.886 179,50 44.438 4.039 204,23 41.802
MBB 4.688 158,97 29.806 5.334 160,12 34.154

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 19/07/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
VIC 25,58 221.070 468.520 54,18 247.450 28,59
MSN -9,23 -121.170 202.810 15,66 323.980 24,88
HPG -88,23 -4.268.600 846.740 17,50 5.115.340 105,73
VHM 0,37 4.260 406.650 34,36 402.390 33,99
VNM 19,98 158.900 592.870 74,80 433.970 54,81
BVH -12,18 -144.100 61.080 5,17 205.180 17,35
VRE 18,76 503.650 1.009.520 37,61 505.870 18,85
PLX 49,70 775.520 987.960 63,33 212.440 13,64
MWG 0,00 0 1.340.470 148,12 1.340.470 148,12
PPC 11,11 396.760 721.430 20,02 324.670 8,91

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 19/07/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
KBC 31,41 2.034.200 2.088.890 32,26 54.690 0,85
PLX 49,70 775.520 987.960 63,33 212.440 13,64
VCB 53,83 682.670 692.860 54,63 10.190 0,80
VIC 25,58 221.070 468.520 54,18 247.450 28,59
VNM 19,98 158.900 592.870 74,80 433.970 54,81
VRE 18,76 503.650 1.009.520 37,61 505.870 18,85
VHM 0,37 4.260 406.650 34,36 402.390 33,99
STB 16,73 1.433.520 1.858.610 21,70 425.090 4,97
MWG 0,00 0 1.340.470 148,12 1.340.470 148,12
CTD 27,29 245.500 246.830 27,44 1.330 0,15

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 19/07/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.