Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 06/12/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
156 [420] Chứng khoán
giảm giá
154 [420] Chứng khoán
đứng giá
110 [420]
VNINDEX
963,56
0,29
0,03%
KLGD (Triệu CP)
171,82
  -11,68%
GTGD (Tỷ VND)
3.870,32
  -7,61%
Tổng KL đặt mua
5.016
Dư mua
190.526.240
Tổng KL đặt bán
5.580
Dư bán
169.288.784
Mua - bán
-564
Dư mua - Dư bán
21.237.460

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 06/12/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 970,75 -7,19 -0,74
1 tháng qua 1024,91 -61,35 -5,99
3 tháng 974,08 -10,52 -1,08
6 tháng 948,21 15,35 1,62
1 năm 954,82 8,74 0,92
Từ đầu năm 891,75 71,81 8,05
Từ lúc cao nhất 1204,33 -240,77 -19,99
Giao dịch nước ngoài
  Khối lượng Giá trị
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Mua 10.384 6,04% 308,42 7,97%
Bán 7.838 4,56% 347,92 8,99%
Mua - Bán 2.546 1,48% -39,50 -1,02%

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 06/12/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NĐTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
CMV 8,12 10.000 10.700 700 7,00
PXI 11,05 2.720 2.910 190 6,98
ST8 17,84 17.900 19.150 1.250 6,98
SVC 6,21 38.000 40.650 2.650 6,97
TSC 60,86 2.580 2.760 180 6,97
DCL 183,36 23.700 25.350 1.650 6,96
PGD 17,56 41.700 44.600 2.900 6,95
PTL -54,22 4.320 4.620 300 6,94
FIT 98,12 5.640 6.030 390 6,91
NAV 8,37 14.600 15.600 1.000 6,84

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 06/12/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
HRC 185,32 47.500 44.200 -3.300 -6,94
RIC -8,96 5.180 4.820 -360 -6,94
RDP 22,62 8.060 7.500 -560 -6,94
TTB 6,47 5.490 5.110 -380 -6,92
UDC -36,32 4.490 4.180 -310 -6,90
PTC 5,86 6.700 6.240 -460 -6,86
SHP 10,43 23.300 21.700 -1.600 -6,86
KPF 115,19 24.800 23.100 -1.700 -6,85
HAS 10,97 7.300 6.810 -490 -6,71
MCP 24,71 17.300 16.200 -1.100 -6,35

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 06/12/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
E1VFVN30 126.621 1.598,54 13.421 119.107 1.343,83 10.613
ROS 12.482 1.403,91 90.412 15.528 984,78 78.895
FLC 10.932 765,53 89.324 8.570 850,50 77.797
HPG 4.210 292,05 65.728 4.443 311,53 73.995
HSG 6.594 250,07 39.885 6.270 255,22 38.707
MBB 5.047 257,47 60.536 4.253 249,11 49.358
DLG 17.886 398,04 22.737 17.506 243,68 13.624
VRE 3.448 195,96 54.847 3.573 219,95 63.792
STB 7.445 185,42 31.304 5.923 210,74 28.308
HQC 26.585 144,80 11.231 12.893 204,02 7.674

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 06/12/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
E1VFVN30 126.621 1.598,54 13.421 119.107 1.343,83 10.613
ROS 12.482 1.403,91 90.412 15.528 984,78 78.895
FLC 10.932 765,53 89.324 8.570 850,50 77.797
DLG 17.886 398,04 22.737 17.506 243,68 13.624
HPG 4.210 292,05 65.728 4.443 311,53 73.995
MBB 5.047 257,47 60.536 4.253 249,11 49.358
HSG 6.594 250,07 39.885 6.270 255,22 38.707
HAI 10.994 213,75 24.119 8.862 194,03 17.648
VRE 3.448 195,96 54.847 3.573 219,95 63.792
STB 7.445 185,42 31.304 5.923 210,74 28.308

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 06/12/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
VHM -18,68 -203.030 114.760 10,54 317.790 29,22
SAB 0,24 1.000 64.120 15,02 63.120 14,79
MSN -29,86 -477.330 387.860 24,33 865.190 54,19
ROS 28,08 1.184.420 1.882.990 45,16 698.570 17,08
VIC 1,54 13.290 61.680 7,14 48.390 5,60
HPG 21,50 904.540 1.254.930 29,71 350.390 8,21
VNM -63,75 -545.840 297.650 34,76 843.490 98,50
VJC -7,60 -52.560 5.520 0,80 58.080 8,40
STB -7,88 -785.980 7.650 0,08 793.630 7,96
VRE -9,52 -275.030 834.440 28,86 1.109.470 38,38

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 06/12/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
VNM -63,75 -545.840 297.650 34,76 843.490 98,50
HPG 21,50 904.540 1.254.930 29,71 350.390 8,21
VRE -9,52 -275.030 834.440 28,86 1.109.470 38,38
MSN -29,86 -477.330 387.860 24,33 865.190 54,19
HDG 12,20 375.920 375.920 12,20 0 0,00
HVN 15,31 429.660 430.350 15,34 690 0,02
CTG 11,37 563.320 588.910 11,89 25.590 0,52
SAB 0,24 1.000 64.120 15,02 63.120 14,79
ROS 28,08 1.184.420 1.882.990 45,16 698.570 17,08
VHM -18,68 -203.030 114.760 10,54 317.790 29,22

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 06/12/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.