Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 22/01/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
231 [481] Chứng khoán
giảm giá
95 [481] Chứng khoán
đứng giá
155 [481]
VNINDEX
991,46
5,09
0,51%
KLGD (Triệu CP)
152,35
  -3,37%
GTGD (Tỷ VND)
3.564,59
  4,06%
Tổng KL đặt mua
3.973
Dư mua
197.762.208
Tổng KL đặt bán
5.009
Dư bán
176.826.624
Mua - bán
-1.037
Dư mua - Dư bán
20.935.580

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 22/01/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 967,56 23,90 2,47
1 tháng qua 959,43 32,03 3,34
3 tháng 987,19 4,27 0,43
6 tháng 982,04 9,42 0,96
1 năm 906,55 84,91 9,37
Từ đầu năm 966,67 24,79 2,56
Từ lúc cao nhất 1204,33 -212,87 -17,68
Giao dịch nước ngoài
  Khối lượng Giá trị
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Mua 21.204 13,92% 786,71 22,07%
Bán 17.472 11,47% 707,90 19,86%
Mua - Bán 3.732 2,45% 78,81 2,21%

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 22/01/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NĐTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
ABT 5,17 31.000 33.150 2.150 6,93
LAF 8,03 9.120 9.750 630 6,90
ST8 15,00 15.050 16.100 1.050 6,97
HAI 10,51 2.610 2.790 180 6,89
RDP 23,85 7.400 7.910 510 6,89
VDS 27,68 7.000 7.490 490 7,00
DRH 3,16 3.180 3.400 220 6,91
VRC 2,69 6.200 6.630 430 6,93
KPF 122,67 23.000 24.600 1.600 6,95
GAB 86,08 36.150 38.650 2.500 6,91

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 22/01/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
ICT 0,00 17.150 15.950 -1.200 -6,99
CDC 7,04 16.500 15.350 -1.150 -6,96
PIT -76,91 3.600 3.350 -250 -6,94
CLG -0,53 3.180 2.960 -220 -6,91
AGF -1,00 4.280 3.990 -290 -6,77
LMH 277,96 3.130 2.920 -210 -6,70
SRC 36,90 20.900 19.500 -1.400 -6,69
SVI 6,18 72.800 68.000 -4.800 -6,59
SSC 8,78 51.900 48.500 -3.400 -6,55
DTL -12,14 17.700 16.600 -1.100 -6,21

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 22/01/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
E1VFVN30 165.125 2.230,59 15.126 147.467 2.194,84 13.292
ROS 10.311 1.174,34 78.538 14.953 886,48 85.975
DLG 17.882 763,43 49.431 15.444 528,32 29.544
FLC 9.981 482,46 66.796 7.223 522,55 52.352
HAI 11.469 253,16 37.024 6.838 319,77 27.881
HPG 4.909 297,87 79.896 3.728 288,21 58.713
HQC 22.407 258,30 16.842 15.337 282,44 12.605
CTG 4.202 232,79 56.042 4.154 245,40 58.403
AMD 12.855 215,29 27.021 7.967 242,14 18.836
VRC 32.521 31,46 4.498 6.994 229,95 7.071

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 22/01/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
E1VFVN30 165.125 2.230,59 15.126 147.467 2.194,84 13.292
ROS 10.311 1.174,34 78.538 14.953 886,48 85.975
DLG 17.882 763,43 49.431 15.444 528,32 29.544
FLC 9.981 482,46 66.796 7.223 522,55 52.352
HPG 4.909 297,87 79.896 3.728 288,21 58.713
HQC 22.407 258,30 16.842 15.337 282,44 12.605
MBB 4.682 255,27 54.689 4.668 210,99 45.066
HAI 11.469 253,16 37.024 6.838 319,77 27.881
CTG 4.202 232,79 56.042 4.154 245,40 58.403
HSG 6.482 228,25 40.788 5.596 230,97 35.634

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 22/01/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
HDB -7,41 -257.850 317.150 9,12 575.000 16,53
VRE -13,35 -409.680 559.880 18,24 969.560 31,59
POW -12,79 -1.158.390 2.328.540 25,32 3.486.930 38,11
VIC -21,13 -184.270 93.350 10,68 277.620 31,81
HPG 105,00 4.011.360 5.495.030 143,85 1.483.670 38,85
VNM 6,33 52.230 2.572.620 312,31 2.520.390 305,98
MSN -14,92 -277.800 63.570 3,43 341.370 18,35
VJC -21,06 -143.660 5.060 0,74 148.720 21,81
VHM 18,00 202.920 586.210 51,89 383.290 33,90
VCB 2,69 28.730 266.780 25,05 238.050 22,36

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 22/01/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
HSG 13,45 1.499.480 1.964.940 17,58 465.460 4,13
VRE -13,35 -409.680 559.880 18,24 969.560 31,59
CTG 0,00 20 551.020 14,09 551.000 14,09
BID 3,78 69.470 264.730 14,59 195.260 10,81
POW -12,79 -1.158.390 2.328.540 25,32 3.486.930 38,11
VIC -21,13 -184.270 93.350 10,68 277.620 31,81
HPG 105,00 4.011.360 5.495.030 143,85 1.483.670 38,85
VNM 6,33 52.230 2.572.620 312,31 2.520.390 305,98
VHM 18,00 202.920 586.210 51,89 383.290 33,90
VCB 2,69 28.730 266.780 25,05 238.050 22,36

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Tư 22/01/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.