Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 03/04/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
331 [495] Chứng khoán
giảm giá
58 [495] Chứng khoán
đứng giá
106 [495]
VNINDEX
736,75
34,95
4,98%
KLGD (Triệu CP)
334,90
  43,68%
GTGD (Tỷ VND)
4.649,49
  32,75%
Tổng KL đặt mua
4.686
Dư mua
415.567.168
Tổng KL đặt bán
5.660
Dư bán
241.343.312
Mua - bán
-973
Dư mua - Dư bán
174.223.856

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 06/04/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 tuần qua 662,26 74,49 11,25
1 tháng qua 891,44 -154,69 -17,35
3 tháng 955,79 -219,04 -22,92
6 tháng 983,09 -246,34 -25,06
1 năm 997,56 -260,81 -26,14
Từ đầu năm 966,67 -229,92 -23,78
Từ lúc cao nhất 1204,33 -467,58 -38,82
Giao dịch nước ngoài
  Khối lượng Giá trị
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Mua 12.445 3,72% 231,26 4,97%
Bán 35.558 10,62% 901,13 19,38%
Mua - Bán -23.113 -6,90% -669,87 -14,41%

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Hai 06/04/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NĐTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VNĐ)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
ABT 6,15 31.500 33.700 2.200 6,98
PVD 17,24 7.050 7.540 490 6,95
HSG 4,49 4.860 5.200 340 6,99
BVH 27,30 39.550 42.300 2.750 6,95
HVG -1,90 6.010 6.430 420 6,98
CTD 5,18 45.100 48.250 3.150 6,98
STG 13,95 14.300 15.300 1.000 6,99
LDG 1,77 4.160 4.450 290 6,97
HSL 1,28 3.590 3.840 250 6,96
ABS 23,17 25.150 26.900 1.750 6,95

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 03/04/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá
tham chiếu
Giá
đóng
+/- %
SVI 5,07 60.000 55.800 -4.200 -7,00
TCO 11,69 12.150 11.300 -850 -6,99
BHN 17,81 46.450 43.200 -3.250 -6,99
FUESSVFL 0,00 8.360 7.780 -580 -6,93
HRC 144,92 39.800 37.050 -2.750 -6,90
DTL -11,97 18.100 16.850 -1.250 -6,90
SVT 7,24 7.700 7.170 -530 -6,88
TMT 45,22 5.120 4.770 -350 -6,83
KPF 13,16 22.900 21.350 -1.550 -6,76
TGG 27,96 890 830 -60 -6,74

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 03/04/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. Dữ liệu giá chứng khoán được tính theo dữ liệu giá điều chỉnh.

Dư mua

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
E1VFVN30 115.003 3.694,63 30.772 120.065 3.226,42 28.055
STB 10.068 744,59 96.689 7.701 696,66 69.197
FLC 11.599 647,09 88.898 7.279 646,84 55.768
AMD 17.719 593,63 64.487 9.205 556,40 31.402
HAI 13.859 324,10 45.235 7.165 550,34 39.709
DLG 16.005 662,71 51.602 12.843 505,07 31.557
HQC 22.349 503,93 35.531 14.183 479,52 21.456
ROS 8.344 500,88 89.859 5.574 454,76 54.500
CTG 4.804 394,00 115.903 3.399 415,66 86.532
MBB 5.540 419,88 107.652 3.900 374,45 67.593

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 03/04/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh bán
Khối lượng bán
(Triệu CP)
Giá trị bán KLTB
1 lệnh mua
Khối lượng mua
(Triệu CP)
Giá trị mua
E1VFVN30 115.003 3.694,63 30.772 120.065 3.226,42 28.055
STB 10.068 744,59 96.689 7.701 696,66 69.197
DLG 16.005 662,71 51.602 12.843 505,07 31.557
FLC 11.599 647,09 88.898 7.279 646,84 55.768
AMD 17.719 593,63 64.487 9.205 556,40 31.402
HQC 22.349 503,93 35.531 14.183 479,52 21.456
ROS 8.344 500,88 89.859 5.574 454,76 54.500
MBB 5.540 419,88 107.652 3.900 374,45 67.593
HPG 4.778 417,01 91.346 4.565 377,23 78.946
CTG 4.804 394,00 115.903 3.399 415,66 86.532

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 03/04/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài bán nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
PLX -24,42 -606.290 17.660 0,71 623.950 25,14
VNM -61,37 -639.990 325.850 31,19 965.840 92,56
VPB -25,73 -1.391.687 28.060 0,51 1.419.747 26,24
TCB -3,39 -200.000 2.514.830 42,63 2.714.830 46,02
VRE -34,37 -1.673.090 261.300 5,39 1.934.390 39,76
VCB -64,69 -961.350 83.290 5,60 1.044.640 70,29
E1VFVN30 -25,17 -2.267.430 64.090 0,71 2.331.520 25,88
HPG -17,66 -951.630 575.740 10,56 1.527.370 28,22
VIC -212,49 -2.236.400 26.930 2,52 2.263.330 215,01
CII -20,59 -1.099.060 149.210 2,88 1.248.270 23,46

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 03/04/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Nhà đầu tư nước ngoài mua nhiều nhất

Giá trị GD ròng
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng GD ròng Khối lượng mua Giá trị mua
(Tỷ VNĐ)
Khối lượng bán Giá trị bán
(Tỷ VNĐ)
MSN 6,14 111.200 308.240 16,92 197.040 10,77
VNM -61,37 -639.990 325.850 31,19 965.840 92,56
SAB 3,84 29.110 75.370 9,93 46.260 6,10
VRE -34,37 -1.673.090 261.300 5,39 1.934.390 39,76
VCB -64,69 -961.350 83.290 5,60 1.044.640 70,29
HPG -17,66 -951.630 575.740 10,56 1.527.370 28,22
TCB -3,39 -200.000 2.514.830 42,63 2.714.830 46,02
POW -12,49 -1.542.240 985.740 7,98 2.527.980 20,47
FPT 0,00 0 188.730 9,00 188.730 9,00
CTG 6,72 347.560 871.720 17,14 524.160 10,42

Cập nhật lúc 15:10 Thứ Sáu 03/04/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.